âm thầm

  1. obscur; sourd; muet
    • Cuộc sống âm thầm
      une vie obscure
    • Cái đau âm thầm
      douleur sourde; douleur muette
  2. en silence
    • Âm thầm đau đớn
      souffrir en silence

Khám phá thêm

Các từ liên quan

âm thầm
Một người đàn ông âm thầm ngồi đọc sách trong thư viện.